Từ điển HSK / 长辈
长辈
Hán Việt: trưởng bốidanh từHSK 3.0 cấp 6
bậc trưởng bối, người lớn tuổi (trong họ)
Tốc độ
Ví dụ
见到长辈要有礼貌。
jiàn dào zhǎngbèi yào yǒu lǐmào.
Gặp bậc trưởng bối phải lễ phép.
Cách viết
长
辈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尊敬长辈 — kính trọng bậc trên
- 家中长辈 — bậc trưởng bối trong nhà
- 长辈的教导 — lời dạy của bậc trên
Từ cùng chữ
长 trưởngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.