Từ điển HSK / 一辈子
一辈子
Hán Việt: nhất bối tửdanh từHSK 3.0 cấp 6
cả đời, một đời người
Tốc độ
Ví dụ
他们相爱了一辈子。
tāmen xiāng'ài le yíbèizi.
Họ yêu nhau cả một đời.
Cách viết
一
辈
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这一辈子 — cả đời này
- 上辈子 — kiếp trước
- 下辈子 — kiếp sau
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.