Từ điển HSK / 前进
前进
Hán Việt: tiền tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiến lên; tiến về phía trước
Tốc độ
Ví dụ
队伍朝着山顶前进。
duìwu cháo zhe shāndǐng qiánjìn.
Đoàn người tiến về phía đỉnh núi.
Cách viết
前
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勇往前进 — dũng cảm tiến lên
- 不断前进 — không ngừng tiến lên
- 前进的方向 — hướng tiến tới
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.