Từ điển HSK / 前进

前进

Hán Việt: tiền tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5

tiến lên; tiến về phía trước

Tốc độ

Ví dụ

队伍朝着山顶前进

duìwu cháo zhe shāndǐng qiánjìn.

Đoàn người tiến về phía đỉnh núi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 勇往前进dũng cảm tiến lên
  • 不断前进không ngừng tiến lên
  • 前进的方向hướng tiến tới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK