Từ điển HSK / 前后
前后
Hán Việt: tiền hậudanh từHSK 3.0 cấp 4
trước sau, khoảng (thời gian, vị trí)
Tốc độ
Ví dụ
春节前后他都很忙。
chūnjié qiánhòu tā dōu hěn máng.
Khoảng trước sau Tết anh ấy đều rất bận.
Cách viết
前
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前后五年 — trước sau năm năm
- 房子前后 — trước sau ngôi nhà
- 前后不一 — trước sau bất nhất
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.