Từ điển HSK / 前所未有

前所未有

Hán Việt: tiền sở vị hữuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chưa từng có; trước nay chưa từng xảy ra

Tốc độ

Ví dụ

这项技术带来了前所未有的变革。

zhè xiàng jìshù dàilái le qiánsuǒwèiyǒu de biàngé.

Công nghệ này mang lại sự biến đổi chưa từng có.

Cách viết

前
所
未
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前所未有的规模 — quy mô chưa từng có
  • 前所未有的挑战 — thách thức chưa từng có
  • 前所未有的机遇 — cơ hội chưa từng có

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK