Từ điển HSK / 前
前
Hán Việt: tiềndanh từHSK 3.0 cấp 1
phía trước; trước (về vị trí hoặc thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
学校前面有一家商店。
xuéxiào qiánmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.
Phía trước trường học có một cửa hàng.
Cách viết
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前面 — phía trước
- 前天 — hôm kia
- 往前走 — đi về phía trước
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.