Từ điển HSK / 前提
前提
Hán Việt: ✓ tiền đềdanh từHSK 3.0 cấp 6
tiền đề; điều kiện tiên quyết
Tốc độ
Ví dụ
安全是一切工作的前提。
ānquán shì yíqiè gōngzuò de qiántí.
An toàn là tiền đề của mọi công việc.
Cách viết
前
提
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前提条件 — điều kiện tiên quyết
- 基本前提 — tiền đề cơ bản
- 重要前提 — tiền đề quan trọng
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.