Từ điển HSK / 前景

前景

Hán Việt: tiền cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 6

triển vọng; viễn cảnh; tiền đồ; tiền cảnh (bức tranh, ảnh)

Tốc độ

Ví dụ

公司的发展前景十分广阔。

gōngsī de fāzhǎn qiánjǐng shífēn guǎngkuò.

Triển vọng phát triển của công ty vô cùng rộng mở.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发展前景triển vọng phát triển
  • 前景广阔viễn cảnh rộng mở
  • 美好前景tương lai tươi đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK