Từ điển HSK / 前来
前来
Hán Việt: tiền laiđộng từHSK 3.0 cấp 5
đến; tới (chỗ người nói)
Tốc độ
Ví dụ
许多顾客前来购买。
xǔduō gùkè qiánlái gòumǎi.
Rất nhiều khách hàng đến mua.
Cách viết
前
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前来参观 — đến tham quan
- 前来祝贺 — đến chúc mừng
- 专程前来 — đến tận nơi
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.