Từ điển HSK / 肌肤

肌肤

Hán Việt: cơ phudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

da; da thịt; làn da (thường dùng văn viết)

Tốc độ

Ví dụ

婴儿的肌肤十分娇嫩。

yīng'ér de jīfū shífēn jiāonèn.

Làn da của em bé vô cùng mềm mại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 娇嫩的肌肤làn da mềm mại
  • 保养肌肤chăm sóc da
  • 肌肤之亲sự thân mật thể xác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK