Từ điển HSK / 受益匪浅
受益匪浅
Hán Việt: thụ ích phỉ thiểnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thu được lợi ích không nhỏ; học hỏi được rất nhiều
Tốc độ
Ví dụ
听了专家的讲座,大家都受益匪浅。
tīngle zhuānjiā de jiǎngzuò, dàjiā dōu shòuyì-fěiqiǎn.
Nghe bài giảng của chuyên gia, mọi người đều thu được lợi ích không nhỏ.
Cách viết
受
益
匪
浅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人受益匪浅 — khiến người ta thu được rất nhiều
- 让我受益匪浅 — cho tôi lợi ích lớn
- 使人受益匪浅 — khiến người ta hưởng lợi nhiều
Từ cùng chữ
受 thụCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.