Cây Hán Việt / 浅

浅

qiǎnHán Việt: thiểncấp 5

cạn; nông; nhạt; nông cạn

Trang chữ 浅 →

4 từ ghép chứa 浅 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.