Từ điển HSK / 诡计

诡计

Hán Việt: nguỵ kếdanh từHSK 7–9

quỷ kế, mưu mô gian trá, âm mưu xảo quyệt

Ví dụ

他识破了对方的诡计。

tā shípò le duìfāng de guǐjì.

Anh ấy đã nhìn thấu quỷ kế của đối phương.

Cách viết

诡
计

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 阴谋诡计 — âm mưu quỷ kế
  • 施展诡计 — giở trò gian trá
  • 识破诡计 — nhìn thấu mưu gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK