Từ điển HSK / 算计

算计

Hán Việt: toán kếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tính toán; nhẩm tính; dự liệu; mưu tính hại người; gài bẫy, ám toán

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tính toán; nhẩm tính; dự liệu

他心里算计着这个月的开销。

tā xīnlǐ suànjìzhe zhège yuè de kāixiāo.

Anh ấy nhẩm tính khoản chi tiêu của tháng này.

mưu tính hại người; gài bẫy, ám toán

他没想到自己被人算计了。

tā méi xiǎngdào zìjǐ bèi rén suànjìle.

Anh ta không ngờ mình bị người khác gài bẫy.

Cách viết

算
计

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 算计成本 — tính toán chi phí
  • 算计别人 — mưu hại người khác
  • 被人算计 — bị người ta gài bẫy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK