Từ điển HSK / 会计

会计

Hán Việt: cối kếdanh từHSK 3.0 cấp 6

kế toán (nghề); nhân viên kế toán

Tốc độ

Ví dụ

公司的会计每月都要核对账目。

gōngsī de kuàijì měi yuè dōu yào héduì zhàngmù.

Kế toán của công ty mỗi tháng đều phải đối chiếu sổ sách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 会计làm kế toán
  • 会计报表báo cáo kế toán
  • 会计部门bộ phận kế toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK