Từ điển HSK / 温度计

温度计

Hán Việt: ôn độ kếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiệt kế

Tốc độ

Ví dụ

护士用温度计给病人量体温。

hùshi yòng wēndùjì gěi bìngrén liáng tǐwēn.

Y tá dùng nhiệt kế đo thân nhiệt cho bệnh nhân.

Cách viết

温
度
计

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一支温度计 — một cái nhiệt kế
  • 电子温度计 — nhiệt kế điện tử
  • 温度计读数 — số đọc nhiệt kế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK