Từ điển HSK / 估算
估算
Hán Việt: cổ toánđộng từHSK 7–9
ước tính, ước lượng, tính phỏng chừng
Ví dụ
专家估算这项工程需要三年才能完工。
zhuānjiā gūsuàn zhè xiàng gōngchéng xūyào sān nián cáinéng wángōng.
Chuyên gia ước tính công trình này phải mất ba năm mới hoàn thành.
Cách viết
估
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 估算成本 — ước tính chi phí
- 估算损失 — ước tính thiệt hại
- 粗略估算 — ước lượng sơ bộ
Từ cùng chữ
估 cổ
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuànđả toándự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuànkế toántính, tính toán
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàntựu toáncho dù, dẫu cho
- 算了suànletoán liễuthôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìtoán thịđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.