Từ điển HSK / 估算

估算

Hán Việt: cổ toánđộng từHSK 7–9

ước tính, ước lượng, tính phỏng chừng

Ví dụ

专家估算这项工程需要三年才能完工。

zhuānjiā gūsuàn zhè xiàng gōngchéng xūyào sān nián cáinéng wángōng.

Chuyên gia ước tính công trình này phải mất ba năm mới hoàn thành.

Cách viết

估
算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 估算成本 — ước tính chi phí
  • 估算损失 — ước tính thiệt hại
  • 粗略估算 — ước lượng sơ bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK