Từ điển HSK / 柳树

柳树

Hán Việt: liễu thụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cây liễu

Tốc độ

Ví dụ

河边的柳树在春风中轻轻摇摆。

hébiān de liǔshù zài chūnfēng zhōng qīngqīng yáobǎi.

Cây liễu bên sông khẽ đung đưa trong gió xuân.

Cách viết

柳
树

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一棵柳树 — một cây liễu
  • 河边柳树 — cây liễu bên sông
  • 柳树发芽 — cây liễu nảy mầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK