Từ điển HSK / 建树

建树

Hán Việt: kiến thụđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

lập nên; gây dựng (thành tựu, công lao); thành tựu; cống hiến, công tích

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lập nên; gây dựng (thành tựu, công lao)

他在医学领域建树颇多。

tā zài yīxué lǐngyù jiànshù pō duō.

Ông ấy có nhiều đóng góp lập nên trong lĩnh vực y học.

名

thành tựu; cống hiến, công tích

这位科学家在物理学上有重大建树。

zhè wèi kēxuéjiā zài wùlǐxué shàng yǒu zhòngdà jiànshù.

Nhà khoa học này có những thành tựu to lớn trong vật lý học.

Cách viết

建
树

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 颇有建树 — khá nhiều thành tựu
  • 学术建树 — thành tựu học thuật
  • 建树功勋 — lập nên công lao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK