Cây Hán Việt / 树

树

shùHán Việt: thụHSK 3

cây (thân gỗ)

Trang chữ 树 →

12 từ ghép chứa 树 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.