Từ điển HSK / 树荫
树荫
Hán Việt: thụ âmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bóng cây; bóng râm dưới tán cây
Tốc độ
Ví dụ
夏天,人们喜欢在树荫下乘凉。
xiàtiān, rénmen xǐhuān zài shùyīn xià chéngliáng.
Mùa hè, người ta thích hóng mát dưới bóng cây.
Cách viết
树
荫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 树荫下 — dưới bóng cây
- 浓密的树荫 — bóng cây rậm rạp
- 一片树荫 — một vùng bóng mát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.