Từ điển HSK / 匿名
匿名
Hán Việt: nặc danhđộng từHSK 7–9
ẩn danh; giấu tên; không nêu tên thật
Ví dụ
他匿名向警方举报了这起违法行为。
tā nìmíng xiàng jǐngfāng jǔbào le zhè qǐ wéifǎ xíngwéi.
Anh ấy ẩn danh tố giác hành vi vi phạm này với cảnh sát.
Cách viết
匿
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 匿名举报 — tố giác ẩn danh
- 匿名信 — thư nặc danh
- 匿名捐款 — quyên góp giấu tên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.