Từ điển HSK / 名言
名言
Hán Việt: ✓ danh ngôndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
danh ngôn; câu nói nổi tiếng, sâu sắc, hay được trích dẫn
Tốc độ
Ví dụ
这句名言激励了无数年轻人。
zhè jù míngyán jīlìle wúshù niánqīngrén.
Câu danh ngôn này đã cổ vũ vô số bạn trẻ.
Cách viết
名
言
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 至理名言 — danh ngôn chí lý
- 名人名言 — danh ngôn danh nhân
- 一句名言 — một câu danh ngôn
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.