Từ điển HSK / 实名
实名
shímíngHán Việt: thực danhdanh từ
tên thật, chính danh
Ví dụ
买手机卡要实名登记。
Mǎi shǒujī kǎ yào shímíng dēngjì.
Mua sim điện thoại phải đăng ký bằng tên thật.
Cách viết
实
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实名认证 — xác thực danh tính
- 实名登记 — đăng ký bằng tên thật
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.