Từ điển HSK / 远近闻名
远近闻名
Hán Việt: viễn cận văn danhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nổi tiếng khắp nơi, danh tiếng lan xa gần
Tốc độ
Ví dụ
这位老中医医术高明,在当地远近闻名。
zhè wèi lǎo zhōngyī yīshù gāomíng, zài dāngdì yuǎnjìn-wénmíng.
Vị thầy thuốc đông y này y thuật cao siêu, nổi tiếng khắp vùng.
Cách viết
远
近
闻
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 远近闻名的学者 — học giả nổi tiếng khắp nơi
- 远近闻名的美食 — món ăn nức tiếng gần xa
- 变得远近闻名 — trở nên nổi tiếng khắp vùng
Từ cùng chữ
远 viễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.