Từ điển HSK / 名副其实
名副其实
Hán Việt: danh phó kỳ thựcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
danh xứng với thực; danh tiếng, tên gọi đúng như thực chất, không hư danh
Tốc độ
Ví dụ
他是一位名副其实的专家。
tā shì yí wèi míng fù qí shí de zhuānjiā.
Ông ấy là một chuyên gia danh xứng với thực.
Cách viết
名
副
其
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名副其实的冠军 — nhà vô địch xứng danh
- 名副其实的英雄 — anh hùng đúng nghĩa
- 变得名副其实 — trở nên xứng danh
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.