Từ điển HSK / 副作用

副作用

Hán Việt: phó tác dụngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tác dụng phụ; ảnh hưởng phụ

Tốc độ

Ví dụ

这种药疗效好,但副作用也比较大。

zhè zhǒng yào liáoxiào hǎo, dàn fùzuòyòng yě bǐjiào dà.

Loại thuốc này hiệu quả tốt, nhưng tác dụng phụ cũng khá lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 药物副作用tác dụng phụ của thuốc
  • 产生副作用gây tác dụng phụ
  • 副作用明显tác dụng phụ rõ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK