Từ điển HSK / 名次
名次
Hán Việt: danh thứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thứ hạng; thứ bậc xếp theo thành tích, kết quả
Tốc độ
Ví dụ
他这次考试的名次上升了。
tā zhè cì kǎoshì de míngcì shàngshēng le.
Thứ hạng của cậu ấy trong kỳ thi lần này đã tăng lên.
Cách viết
名
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排名次 — xếp thứ hạng
- 名次靠前 — thứ hạng cao
- 提高名次 — nâng thứ hạng
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.