Từ điển HSK / 驰名

驰名

Hán Việt: trì danhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nổi danh; nổi tiếng; vang danh (khắp nơi)

Tốc độ

Ví dụ

这种茶叶驰名中外。

zhè zhǒng cháyè chímíng zhōngwài.

Loại trà này nổi danh trong và ngoài nước.

Cách viết

驰
名

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 驰名中外 — nổi danh trong ngoài nước
  • 驰名商标 — thương hiệu nổi tiếng
  • 驰名天下 — vang danh thiên hạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK