Từ điển HSK / 稿子

稿子

Hán Việt: cảo tửdanh từHSK 3.0 cấp 6

bản thảo, bản nháp; bài (viết, phát biểu)

Tốc độ

Ví dụ

他花了一周时间写这篇稿子

tā huāle yī zhōu shíjiān xiě zhè piān gǎozi.

Anh ấy mất một tuần để viết bản thảo này.

Cách viết

稿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 稿子viết bản thảo
  • 修改稿子sửa bản thảo
  • 演讲稿子bản thảo diễn thuyết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK