Từ điển HSK / 商业

商业

Hán Việt: ✓ thương nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 5

thương nghiệp, kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

这座城市的商业很发达。

zhè zuò chéngshì de shāngyè hěn fādá.

Ngành thương nghiệp của thành phố này rất phát triển.

Cách viết

商
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商业中心 — trung tâm thương mại
  • 商业活动 — hoạt động thương mại
  • 发展商业 — phát triển thương mại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK