Từ điển HSK / 学业

学业

Hán Việt: ✓ học nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

học nghiệp; việc học tập; thành tích học tập

Tốc độ

Ví dụ

他顺利完成了大学学业。

tā shùnlì wánchéngle dàxué xuéyè.

Anh ấy đã hoàn thành suôn sẻ việc học đại học.

Cách viết

学
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完成学业 — hoàn thành học nghiệp
  • 荒废学业 — bỏ bê việc học
  • 学业有成 — học hành thành đạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK