Từ điển HSK / 业绩
业绩
Hán Việt: nghiệp tíchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thành tích; thành tựu, hiệu quả kinh doanh
Tốc độ
Ví dụ
公司今年的销售业绩创下了新高。
gōngsī jīnnián de xiāoshòu yèjì chuàng xià le xīn gāo.
Doanh số của công ty năm nay lập kỷ lục mới.
Cách viết
业
绩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 销售业绩 — thành tích bán hàng
- 业绩突出 — thành tích nổi bật
- 提升业绩 — nâng cao doanh số
Từ cùng chữ
业 nghiệpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.