Từ điển HSK / 业绩

业绩

Hán Việt: nghiệp tíchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thành tích; thành tựu, hiệu quả kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

公司今年的销售业绩创下了新高。

gōngsī jīnnián de xiāoshòu yèjì chuàng xià le xīn gāo.

Doanh số của công ty năm nay lập kỷ lục mới.

Cách viết

业
绩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 销售业绩 — thành tích bán hàng
  • 业绩突出 — thành tích nổi bật
  • 提升业绩 — nâng cao doanh số

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK