Từ điển HSK / 绩效

绩效

Hán Việt: tích hiệudanh từHSK 7–9

hiệu quả công việc, thành tích, hiệu suất

Ví dụ

公司根据绩效发放年终奖金。

gōngsī gēnjù jìxiào fāfàng niánzhōng jiǎngjīn.

Công ty phát thưởng cuối năm dựa trên hiệu quả công việc.

Cách viết

绩
效

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 绩效考核 — đánh giá hiệu quả
  • 工作绩效 — thành tích công việc
  • 提高绩效 — nâng cao hiệu suất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK