Từ điển HSK / 兢兢业业
兢兢业业
Hán Việt: căng căng nghiệp nghiệptính từHSK 3.0 cấp 7-9
cần cù cẩn trọng, tận tụy chăm chỉ
Tốc độ
Ví dụ
他兢兢业业地工作了三十年。
tā jīngjīng yèyè de gōngzuò le sānshí nián.
Ông ấy đã tận tụy làm việc suốt ba mươi năm.
Cách viết
兢
兢
业
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 兢兢业业工作 — làm việc tận tụy
- 兢兢业业的态度 — thái độ cần mẫn
- 一生兢兢业业 — cả đời cần cù chu đáo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.