Từ điển HSK / 产业链

产业链

Hán Việt: sản nghiệp liêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chuỗi ngành; chuỗi sản xuất của một ngành

Tốc độ

Ví dụ

这个地区已形成完整的汽车产业链

zhège dìqū yǐ xíngchéng wánzhěng de qìchē chǎnyèliàn.

Khu vực này đã hình thành chuỗi ngành ô tô hoàn chỉnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完整的产业链chuỗi ngành hoàn chỉnh
  • 产业链上游thượng nguồn chuỗi ngành
  • 延伸产业链kéo dài chuỗi ngành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK