Từ điển HSK / 产业链
产业链
Hán Việt: sản nghiệp liêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chuỗi ngành; chuỗi sản xuất của một ngành
Tốc độ
Ví dụ
这个地区已形成完整的汽车产业链。
zhège dìqū yǐ xíngchéng wánzhěng de qìchē chǎnyèliàn.
Khu vực này đã hình thành chuỗi ngành ô tô hoàn chỉnh.
Cách viết
产
业
链
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 完整的产业链 — chuỗi ngành hoàn chỉnh
- 产业链上游 — thượng nguồn chuỗi ngành
- 延伸产业链 — kéo dài chuỗi ngành
Từ cùng chữ
产 sảnCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.