Từ điển HSK / 企业

企业

Hán Việt: ✓ xí nghiệpdanh từHSK 5

doanh nghiệp; xí nghiệp

Ví dụ

这家企业有上千名员工。

zhè jiā qǐyè yǒu shàng qiān míng yuángōng.

Doanh nghiệp này có hơn nghìn nhân viên.

Cách viết

企
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国有企业 — doanh nghiệp nhà nước
  • 私营企业 — doanh nghiệp tư nhân
  • 企业管理 — quản lý doanh nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK