Từ điển HSK / 物业
物业
Hán Việt: vật nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 5
bất động sản; dịch vụ quản lý nhà đất
Tốc độ
Ví dụ
小区的物业服务很周到。
xiǎoqū de wùyè fúwù hěn zhōudào.
Dịch vụ quản lý của khu chung cư rất chu đáo.
Cách viết
物
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物业公司 — công ty quản lý tòa nhà
- 物业管理 — quản lý bất động sản
- 物业费 — phí dịch vụ
Từ cùng chữ
物 vật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.