Từ điển HSK / 事业
事业
Hán Việt: ✓ sự nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 5
sự nghiệp
Tốc độ
Ví dụ
他把一生都献给了教育事业。
tā bǎ yīshēng dōu xiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Anh ấy đã hiến cả đời mình cho sự nghiệp giáo dục.
Cách viết
事
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事业有成 — sự nghiệp thành đạt
- 发展事业 — phát triển sự nghiệp
- 公益事业 — sự nghiệp công ích
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.