Từ điển HSK / 品德

品德

Hán Việt: phẩm đứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phẩm chất đạo đức; đức hạnh

Tốc độ

Ví dụ

老师不仅传授知识,更注重培养学生的品德

lǎoshī bùjǐn chuánshòu zhīshi, gèng zhùzhòng péiyǎng xuésheng de pǐndé.

Thầy cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn chú trọng bồi dưỡng phẩm chất đạo đức cho học sinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 品德高尚phẩm đức cao thượng
  • 培养品德bồi dưỡng đạo đức
  • 品德教育giáo dục đạo đức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK