Từ điển HSK / 美德

美德

Hán Việt: mỹ đứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đức hạnh; phẩm hạnh tốt đẹp; đức tính cao đẹp

Tốc độ

Ví dụ

勤俭节约是中华民族的传统美德

qínjiǎn jiéyuē shì zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.

Cần cù tiết kiệm là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 传统美德đức tính truyền thống
  • 高尚美德phẩm hạnh cao đẹp
  • 弘扬美德phát huy đức hạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK