Từ điển HSK / 德国
德国
DéguóHán Việt: đức quốcdanh từ
Đức (nước Đức)
Ví dụ
他在德国学工程。
Tā zài Déguó xué gōngchéng.
Anh ấy học kỹ thuật ở Đức.
Cách viết
德
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 德国人 — người Đức
- 去德国 — đi Đức
- 德国车 — xe Đức
Từ cùng chữ
德 đức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.