Cây Hán Việt / 国

国

guóHán Việt: quốccấp 1

đất nước; quốc gia

Trang chữ 国 →

34 từ ghép chứa 国 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.