Từ điển HSK / 美国
美国
MěiguóHán Việt: mỹ quốcdanh từ
Mỹ (nước Mỹ)
Ví dụ
他去美国留学了。
tā qù Měiguó liúxué le.
Anh ấy đi Mỹ du học rồi.
Cách viết
美
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去美国 — đi Mỹ
- 美国人 — người Mỹ
- 美国文化 — văn hóa Mỹ
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.