Từ điển HSK / 美国

美国

Měiguó

Hán Việt: mỹ quốcdanh từ

Mỹ (nước Mỹ)

Ví dụ

他去美国留学了。

tā qù Měiguó liúxué le.

Anh ấy đi Mỹ du học rồi.

Cách viết

美
国

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去美国 — đi Mỹ
  • 美国人 — người Mỹ
  • 美国文化 — văn hóa Mỹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK