Từ điển HSK / 国有
国有
Hán Việt: quốc hữuđộng từHSK 7–9
thuộc sở hữu nhà nước, quốc hữu hóa
Ví dụ
这些企业已经由私营转为国有。
zhèxiē qǐyè yǐjīng yóu sīyíng zhuǎn wéi guóyǒu.
Những doanh nghiệp này đã chuyển từ tư nhân sang sở hữu nhà nước.
Cách viết
国
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国有企业 — doanh nghiệp nhà nước
- 国有资产 — tài sản nhà nước
- 国有银行 — ngân hàng nhà nước
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.