Từ điển HSK / 英国

英国

Yīngguó

Hán Việt: anh quốcdanh từ

Anh (nước Anh)

Ví dụ

他在英国读书。

tā zài Yīngguó dúshū.

Anh ấy học ở Anh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 英国đi Anh
  • 英国người Anh
  • 英国文化văn hóa Anh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK