Từ điển HSK / 精英
精英
Hán Việt: ✓ tinh anhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh anh, tinh hoa, người ưu tú (nhân tài xuất sắc)
Tốc độ
Ví dụ
这些人都是行业里的精英。
zhèxiē rén dōu shì hángyè lǐ de jīngyīng.
Những người này đều là tinh anh trong ngành.
Cách viết
精
英
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会精英 — tinh hoa xã hội
- 精英人才 — nhân tài ưu tú
- 精英团队 — đội ngũ tinh nhuệ
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.