Từ điển HSK / 共和国

共和国

Hán Việt: cộng hoà quốcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nước cộng hòa

Tốc độ

Ví dụ

这个国家在推翻帝制后建立了共和国。

zhège guójiā zài tuīfān dìzhì hòu jiànlìle gònghéguó.

Đất nước này sau khi lật đổ chế độ quân chủ đã lập nên nước cộng hòa.

Cách viết

共
和
国

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 建立共和国 — thành lập nước cộng hòa
  • 人民共和国 — cộng hòa nhân dân
  • 共和国元首 — nguyên thủ nước cộng hòa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK