Từ điển HSK / 韩国
韩国
HánguóHán Việt: ✓ hàn quốcdanh từ
Hàn Quốc
Ví dụ
我妹妹很喜欢韩国音乐。
Wǒ mèimei hěn xǐhuan Hánguó yīnyuè.
Em gái tôi rất thích nhạc Hàn Quốc.
Cách viết
韩
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 韩国人 — người Hàn Quốc
- 去韩国 — đi Hàn Quốc
- 韩国菜 — món ăn Hàn Quốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.