Từ điển HSK / 帝国
帝国
Hán Việt: ✓ đế quốcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đế quốc; đế chế (nhà nước quân chủ lớn; ví với thế lực khổng lồ)
Tốc độ
Ví dụ
罗马帝国曾经横跨欧亚非三大洲。
Luómǎ dìguó céngjīng héngkuà Ōu Yà Fēi sān dàzhōu.
Đế quốc La Mã từng trải rộng khắp ba châu Âu, Á, Phi.
Cách viết
帝
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 罗马帝国 — đế quốc La Mã
- 商业帝国 — đế chế kinh doanh
- 帝国的衰落 — sự suy tàn đế chế
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.